蝶鮫
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 蝶 là ちょう tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 鮫 là さめ tiếng Nhật
- Từ có rendaku tiếng Nhật
- Từ có âm đọc jūbakoyomi tiếng Nhật
- Từ ghép tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji jinmeiyō tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji hyōgai tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Bộ Cá tầm
