蹲班

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Trung Quốc[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Chữ và chữ .

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

蹲班

  1. Lưu ban.

Đồng nghĩa[sửa]