躞蹀
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| to walk | tread on | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (躞蹀) | 躞 | 蹀 | |
| giản. #(躞蹀) | 躞 | 蹀 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄒㄧㄝˋ ㄉㄧㄝˊ
- Quảng Đông (Việt bính): sip3 dip6
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄒㄧㄝˋ ㄉㄧㄝˊ
- Bính âm thông dụng: sièdié
- Wade–Giles: hsieh4-tieh2
- Yale: syè-dyé
- Quốc ngữ La Mã tự: shiehdye
- Palladius: седе (sede)
- IPA Hán học (ghi chú): /ɕi̯ɛ⁵¹ ti̯ɛ³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: sip3 dip6
- Yale: sip dihp
- Bính âm tiếng Quảng Đông: sip8 dip9
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: xib3 dib6
- IPA Hán học (ghi chú): /siːp̚³ tiːp̚²/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
Động từ
[sửa]躞蹀
- (văn chương) Đi bước ngắn, lững thững
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Động từ tiếng Trung Quốc
- Động từ tiếng Quan Thoại
- Động từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 躞 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 蹀 tiếng Trung Quốc
- Động từ tiếng Trung Quốc tiếng Trung Quốc
- Ngôn ngữ văn chương tiếng Trung Quốc