顫抖
Giao diện
Xem thêm: 颤抖
Tiếng Trung Quốc
[sửa]to tremble; to shiver; to shake to tremble; to shiver; to shake; to vibrate |
shake out; tremble | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (顫抖) | 顫 | 抖 | |
| giản. (颤抖) | 颤 | 抖 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄔㄢˋ ㄉㄡˇ, ㄓㄢˋ ㄉㄡˇ
- Quảng Đông (Việt bính): zin3 dau2
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, Mainland)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄔㄢˋ ㄉㄡˇ
- Bính âm thông dụng: chàndǒu
- Wade–Giles: chʻan4-tou3
- Yale: chàn-dǒu
- Quốc ngữ La Mã tự: channdoou
- Palladius: чаньдоу (čanʹdou)
- IPA Hán học (ghi chú): /ʈ͡ʂʰän⁵¹ toʊ̯²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, Taiwan)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄓㄢˋ ㄉㄡˇ
- Bính âm thông dụng: jhàndǒu
- Wade–Giles: chan4-tou3
- Yale: jàn-dǒu
- Quốc ngữ La Mã tự: janndoou
- Palladius: чжаньдоу (čžanʹdou)
- IPA Hán học (ghi chú): /ʈ͡ʂän⁵¹ toʊ̯²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, Mainland)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: zin3 dau2
- Yale: jin dáu
- Bính âm tiếng Quảng Đông: dzin3 dau2
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: jin3 deo2
- IPA Hán học (ghi chú): /t͡siːn³³ tɐu̯³⁵/
- Đồng âm:
戰抖
顫抖
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
Động từ
[sửa]顫抖
Đồng nghĩa
[sửa]Không tìm thấy trang Kho từ vựng:顫動
Thể loại:
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Quan Thoại
- Mục từ có nhiều cách phát âm tiếng Quan Thoại
- Từ đồng âm tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Động từ tiếng Trung Quốc
- Động từ tiếng Quan Thoại
- Động từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 顫 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 抖 tiếng Trung Quốc
- Động từ tiếng Trung Quốc tiếng Trung Quốc