Bước tới nội dung

顫抖

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 颤抖

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
to tremble; to shiver; to shake
to tremble; to shiver; to shake; to vibrate
 
shake out; tremble
phồn. (顫抖)
giản. (颤抖)

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

顫抖

  1. (thường dùng cho người và động vật) run rẩy; run bần bật

Đồng nghĩa

[sửa]

Không tìm thấy trang Kho từ vựng:顫動