馬子
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 馬 là ま tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 子 là こ tiếng Nhật
- Từ có rendaku tiếng Nhật
- Từ có âm đọc jūbakoyomi tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Tên người tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nam