Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
U+99AC, 馬
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-99AC

[U+99AB]
CJK Unified Ideographs
[U+99AD]

U+2FBA, ⾺
KANGXI RADICAL HORSE

[U+2FB9]
Kangxi Radicals
[U+2FBB]

Đa ngữ

[sửa]
Bút thuận
Bút thuận
(Hồng Kông)

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 187, +0, 10 nét, Thương Hiệt 尸手尸火 (SQSF), tứ giác hiệu mã 71327, hình thái ⿹⿺)

  1. Bộ thủ Khang Hi #187, .

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1433, ký tự 1
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 44572
  • Dae Jaweon: tr. 1956, ký tự 34
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 7, tr. 4539, ký tự 1
  • Dữ liệu Unihan: U+99AC

Tiếng Việt

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

: Âm Hán Việt: ((mạc)(hạ)(thiết))[1][2][3][4][5]
: Âm Nôm: [1][2][6][4][5][7], [1][2][4][5][7], [1][2][3], [6][5][7], [1][2], [1], [2]

Từ nguyên 1

[sửa]

Danh từ

[sửa]

()

  1. Dạng chữ Hán của .
Từ phái sinh
[sửa]

Từ nguyên 2

[sửa]

Tính từ

[sửa]

(mứa)

  1. Dạng Nôm của mứa.

Từ nguyên 3

[sửa]

Động từ

[sửa]

(mựa)

  1. Dạng Nôm của mựa.

Từ nguyên 4

[sửa]

Danh từ

[sửa]

(mả)

  1. Dạng Nôm của mả.

Từ nguyên 5

[sửa]

Động từ

[sửa]

(mở)

  1. Dạng Nôm của mở.

Từ nguyên 6

[sửa]

Danh từ

[sửa]

(ngựa)

  1. Dạng thay thế của (Dạng Nôm của ngựa.)

Tham khảo

[sửa]