Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Triều Tiên[sửa]

U+B3C8, 돈
HANGUL SYLLABLE DON
Thành phần: + +

[U+B3C7]
Hangul Syllables
[U+B3C9]

Âm tiết[sửa]

Hangul có khối âm tiết tạo bởi , , và .

Danh từ[sửa]

(don)

  1. tiền.