Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Triều Tiên[sửa]

Âm tiết[sửa]

Hangul có khối âm tiết tạo bởi , , và .

Danh từ[sửa]

(don)

  1. tiền