둘
Giao diện
Tiếng Triều Tiên
[sửa]
| ||||||||||
Cách phát âm
- (HQ tiêu chuẩn/Seoul) IPA(ghi chú): [tuɭ]
- Ngữ âm Hangul: [둘]
| Chuyển tự | |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ? | dul |
| Romaja quốc ngữ (chuyển tự)? | dul |
| McCune–Reischauer? | tul |
| Latinh hóa Yale? | twul |
Từ nguyên
- 둟 (twulh)
Số từ
둘
Đồng nghĩa
Tiền tố
둘