바다코끼리
Giao diện
Tiếng Triều Tiên
[sửa]
Từ nguyên
Cách phát âm
- (HQ tiêu chuẩn/Seoul) IPA(ghi chú): [pa̠da̠kʰo̞k͈iɾi]
- Ngữ âm Hangul: [바다코끼리]
| Chuyển tự | |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ? | badakokkiri |
| Romaja quốc ngữ (chuyển tự)? | badako'kkili |
| McCune–Reischauer? | padak'okkiri |
| Latinh hóa Yale? | pata.kho.kkili |
Danh từ
바다코끼리 (badakokkiri)
- Moóc.
