sea
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
sea /ˈsi/
- Biển.
- by sea — bằng đường biển
- mistress of the seas — cường quốc làm chủ mặt biển
- sea like a looking-glass — biển yên gió lặng
- Sóng biển.
- to ship a sea — bị một ngọn sóng làm ngập (tàu...)
- Biển (khoảng rộng như biển); nhiều (về số lượng).
- a sea of flame — một biển lửa
- seas of blood — máu chảy thành sông; (nghĩa bóng) sự chém giết tàn nhẫn
- a sea of troubles — nhiều chuyện phiền hà
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “sea”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Wolio
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]sea
- kiến.
Tham khảo
[sửa]- Anceaux, Johannes C. (1987) Wolio Dictionary (Wolio-English-Indonesian) / Kamus Bahasa Wolio (Wolio-Inggeris-Indonesia), Dordrecht: Foris
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/iː
- Vần:Tiếng Anh/iː/1 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Wolio
- Mục từ tiếng Wolio
- Danh từ tiếng Wolio