𒁴

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Sumer[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

𒁴

  1. Cột trụ.
  2. Nút, ; dây đai, dây buộc.