𒁺

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Sumer[sửa]

Chuyển tự[sửa]

động từ
danh từ

Động từ[sửa]

𒁺

  1. Mang theo.
  2. Đi.

Danh từ[sửa]

𒁺

  1. Chân.