𦽏

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi
𦽏

Chữ Hán[sửa]

𦽏 U+26F4F, 𦽏
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-26F4F
𦽎
[U+26F4E]
CJK Unified Ideographs Extension B 𦽐
[U+26F50]

Tra cứu[sửa]

  • Bộ thủ của chữ Hán này cũng có thể là “”.
  • Dữ liệu Unicode: U+26F4F (liên kết ngoài tiếng Anh)

Từ nguyên[sửa]

Tìm thấy trong “康熙字典”, trang 78, từ 10.

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Trung Quốc[sửa]

Danh từ[sửa]

𦽏

  1. Xem 𦳓.

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

𦽏

  1. Xem 𦽏#Tiếng Trung Quốc.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]