𩑃

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán[sửa]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Cám[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

𩑃

  1. Chơi, nô đùa, đùa giỡn.