Afrikaans

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Danh từ[sửa]

Afrikaans gt (mạo từ het, không đếm được, không có giảm nhẹ)

  1. tiếng Hoà Lan tại Nam Phi

Từ liên hệ[sửa]

Nederlands, Zuid-Afrika


Sự biến
không biến biến
Afrikaans Afrikaanse

Tính từ[sửa]

Afrikaans (dạng biến Afrikaanse, không có dạng so sánh)

  1. thuộc Phi Châu
  2. từ Phi Châu

Từ liên hệ[sửa]

Afrika, Afrikaan, Afrikaanse

Tiếng Afrikaans[sửa]

Afrikaanstiếng Hoà Lan tại Nam Phi

Từ liên hệ[sửa]

Nederlands, Suid-Afrika

Tính từ[sửa]

Afrikaans

  1. thuộc Phi Châu
  2. từ Phi Châu

Từ liên hệ[sửa]

Afrika