Bước tới nội dung

Bản mẫu:lv-decl-noun

Từ điển mở Wiktionary
Biến cách của lv-decl-noun (Biến cách thứ 1)
số ít
(vienskaitlis)
số nhiều
(daudzskaitlis)
danh cách [Mục từ gì?] i
sinh cách a u
dữ cách am iem
đối cách u us
cách công cụ u iem
định vị cách ā os
hô cách [Mục từ gì?] i
Tài liệu bản mẫu

Cách sử dụng

[sửa]
{{lav-decl-noun | noun stem | nom. sg. ending | declension type | special cases switch | non-palatalized final consonant | palatalized final consonant }}

Xem thêm

[sửa]