Bước tới nội dung

Bản mẫu:rus-noun-table

Từ điển mở Wiktionary
Trường hợp Số ít Số nhiều
Им.
Р.
Д.
В.
Тв.
Пр.
Tài liệu bản mẫu

Cách sử dụng

[sửa]
{{rus-noun-table
|nom-sg=
|nom-pl=
|gen-sg=
|gen-pl=
|dat-sg=
|dat-pl=
|acc-sg=
|acc-pl=
|ins-sg=
|ins-pl=
|prp-sg=
|prp-pl=
|loc-sg=
|voc-sg=
|prt-sg=
|acc2-sg=
|adnum=
}}
Trường hợp Số ít Số nhiều
Им. именительный именительный
Р. родительный родительный
Д. дательный дательный
В. винительный винительный
Тв. творительный творительный
Пр. предложный предложный