Bản mẫu:scn-conj
Giao diện
Bảng chia động từ của {{{inf}}}
| nguyên mẫu | {{{inf}}} | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| danh động từ | ||||||
| phân từ quá khứ | ||||||
| ngôi | số ít | số nhiều | ||||
| ngôi thứ nhất | ngôi thứ hai | ngôi thứ ba | ngôi thứ nhất | ngôi thứ hai | ngôi thứ ba | |
| lối trình bày | iu | tu | iddu/idda | nuàutri | vuàutri | iddi |
| hiện tại | ||||||
| chưa hoàn thành | ||||||
| quá khứ đơn | ||||||
| hiện tại hoàn thành | Sử dụng thì hiện tại lối trình bày của aviri cộng phân từ quá khứ. | |||||
| quá khứ hoàn thành | Sử dụng thì chưa hoàn thành lối trình bày của aviri cộng phân từ quá khứ. | |||||
| giả định | iu | tu | iddu/idda | nuàutri | vuàutri | iddi |
| hiện tại | ||||||
| chưa hoàn thành | ||||||
| hiện tại hoàn thành | Sử dụng thì chưa hoàn thành giả định của aviri cộng phân từ quá khứ. | |||||
| mệnh lệnh | – | tu | vossìa | nuàutri | vuàutri | – |
| — | — | |||||