Finlande

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Finlande

Cách phát âm[sửa]

</tiếnganh£dịch&tiếngviệt\>

Danh từ riêng[sửa]

Finlande gc

  1. Phần Lan: một quốc giaBắc Âu.

Từ liên hệ[sửa]