Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Pháp
Hiện/ẩn mục
Tiếng Pháp
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ riêng
1.2.1
Từ liên hệ
Đóng mở mục lục
Finlande
46 ngôn ngữ (định nghĩa)
العربية
Asturianu
Azərbaycanca
বাংলা
Čeština
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
English
Esperanto
Español
Eesti
Suomi
Français
Frysk
Galego
हिन्दी
Hrvatski
Magyar
Հայերեն
Ido
Íslenska
Italiano
日本語
Қазақша
ភាសាខ្មែរ
한국어
Kurdî
ລາວ
Lietuvių
Nederlands
Norsk nynorsk
Norsk bokmål
Polski
Português
Română
Русский
Sängö
Slovenčina
Svenska
Kiswahili
Тоҷикӣ
Türkçe
Oʻzbekcha / ўзбекча
Walon
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Pháp
Finlande
Cách phát âm
IPA
:
/fɛ̃.lɑ̃d/
Danh từ riêng
Finlande
gc
kđ
Phần Lan
: một
quốc gia
ở
Bắc Âu
.
Từ liên hệ
Finlandais
,
Finlandaise
finnois
Thể loại
:
Mục từ tiếng Pháp
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ riêng
Danh từ riêng tiếng Pháp
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
Finlande
46 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài