Bước tới nội dung

Phần Lan

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]
Wikipedia tiếng Việt có bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Bắt nguồn từ tiếng Trung. Trong tiếng Anh, Phần Lan được gọi là Finland. Bằng tiếng Trung, "Fin-land" được phiên âm là 芬蘭 (bính âm: Fēn lán). 芬蘭 có âm Hán-Việt là “Phân Lan”. Do phân trong tiếng Việt là từ thiếu tế nhị, nên đã được gọi chệch thành “Phần Lan”.[1]

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
fə̤n˨˩ laːn˧˧fəŋ˧˧ laːŋ˧˥fəŋ˨˩ laːŋ˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
fən˧˧ laːn˧˥fən˧˧ laːn˧˥˧

Từ tương tự

[sửa]

Địa danh

[sửa]
Vị trí của Phần Lan trên bản đồ châu Âu (phần xanh đậm).

Phần Lan

  1. Một quốc gia Bắc Âu. Tên chính thức: Cộng hòa Phần Lan.

Từ dẫn xuất

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  1. Trần Văn Chánh. Từ điển Hán-Việt — Hán ngữ cổ đại và hiện đại. Nhà xuất bản Từ điển Bách khoa. Năm 2014. Trang 2422.