Gesundheit

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Xem gesundheit.

Tiếng Đức[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ɡəˈzʊntˌhaɪ̯t]

Từ nguyên[sửa]

Danh từ[sửa]

Gesundheit

  1. Sức khỏe.

Thán từ[sửa]

Gesundheit!

  1. Cơm muối!

Đồng nghĩa[sửa]