Hebrew
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhi.ˌbruː/
| [ˈhi.ˌbruː] |
Từ nguyên
Từ tiếng Do Thái cổ עבר (`BRY), chắc có nghĩa "băng qua", chỉ đến dân Semit băng qua sông Euphrates. Có thể có liên quan đến Habiru.
Danh từ riêng
Hebrew /ˈhi.ˌbruː/
- Người Hê-brơ, người Do Thái.
- Tiếng Hê-brơ (Do thái) cổ.
- modern Hebrew — tiếng Do Thái hiện nay
- (Thông tục) Lời nói khó hiểu.
Đồng nghĩa
Từ liên hệ
Tính từ
Hebrew /ˈhi.ˌbruː/
Đồng nghĩa
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “Hebrew”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
