Kampong Speu

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

place Kampong Speu

  1. ខេត្តកំពង់ស្ពឺ : Tỉnh đồng bằng trung tâm Kâmpŭchéa.