Meeresfrüchte
Giao diện
Tiếng Đức
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ
Meeresfrüchte gc sn (chỉ có số nhiều)
Biến cách
Biến cách của Meeresfrüchte [chỉ có số nhiều, giống cái]
| số nhiều | ||
|---|---|---|
| mạo từ xác định | danh từ | |
| danh cách | die | Meeresfrüchte |
| sinh cách | der | Meeresfrüchte |
| dữ cách | den | Meeresfrüchten |
| đối cách | die | Meeresfrüchte |
Đọc thêm
- “Meeresfrüchte”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
- “Meeresfrüchte” in Duden online