Bước tới nội dung

Pan

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Từ đồng âm

Từ tương tự

Danh từ riêng

Pan

  1. (Thần thoại) Thần đồng quê.
  2. Ông Tạo.
  3. Đạo nhiều thần.

Tham khảo