Bước tới nội dung

Ra-clay

Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ Ra Clay)

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
zaː˧˧ laj˧˧ʐaː˧˥ laj˧˥ɹaː˧˧ laj˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɹaː˧˥ laj˧˥ɹaː˧˥˧ laj˧˥˧

Danh từ riêng

[sửa]

Ra-clay

  1. Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Ra-glai.

Đồng nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]