SLBM

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

SLBM (số nhiều SLBMs)

  1. Submarine-launched ballistic missile: Tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm.