Bước tới nội dung

Saturday

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsæ.tɜː.ˌdeɪ/
Hoa Kỳ

Danh từ

Saturday /ˈsæ.tɜː.ˌdeɪ/

  1. Ngày thứ bảy.

Tham khảo