Bước tới nội dung

Spanish

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈspæ.nɪʃ/
Hoa Kỳ

Tính từ

Spanish /ˈspæ.nɪʃ/

  1. (Thuộc) Tây Ban Nha.

Danh từ riêng

Spanish /ˈspæ.nɪʃ/

  1. Tiếng Tây Ban Nha.
  2. (The Spanish) Dân Tây Ban Nha.

Tham khảo