Thể loại:Chữ Hán bộ 丨

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
  • Tên Hán Việt: cổn
  • Bính âm: kǔn
  • Ý nghĩa: nét sổ
  • Tên Triều Tiên của 丨: 뚫을 (tturheul gon)

+0 nét

+1 nét

+2 nét

, , ,

+3 nét

, , , ,

+4 nét

+6 nét

,

+7 nét

+8 nét


+9 nét

Thể loại con

Thể loại này gồm 4 thể loại con sau, trên tổng số 4 thể loại con.

Các trang trong thể loại “Thể loại:Chữ Hán bộ 丨”

Thể loại này gồm trang sau.