Bước tới nội dung

Wednesday

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɛnz.ˌdeɪ/
Hoa Kỳ

Danh từ

Wednesday /ˈwɛnz.ˌdeɪ/

  1. Ngày thứ tư (trong tuần lễ).

Tham khảo