aéré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.e.ʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aéré /a.e.ʁe/ |
aérés /a.e.ʁe/ |
| Giống cái | aérée /a.e.ʁe/ |
aérées /a.e.ʁe/ |
aéré /a.e.ʁe/
- Thoáng khí.
- Chambre aérée — phòng thoáng khí
- (Địa chất, địa lý) Thoáng, nhiều thung lũng (dãy núi).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aéré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)