a-going
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈeɪ.ˈɡo.ʊiɳ/
Tính từ
a-going & phó từ /ˈeɪ.ˈɡo.ʊiɳ/
- Đang chạy, đang chuyển động; đang hoạt động, đang tiến hành.
- to set a-going — cho chuyển động, cho chạy (máy...)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “a-going”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)