a priori
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /'eiprai'ɔ:rai/
Phó từ
a priori (so sánh hơn more a priori, so sánh nhất most a priori)
- theo cách suy diễn, theo cách diễn dịch
- tiên nghiệm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “a priori”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)