abêtissement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.be.tis.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abêtissement /a.be.tis.mɑ̃/ |
abêtissement /a.be.tis.mɑ̃/ |
| Giống cái | abêtissement /a.be.tis.mɑ̃/ |
abêtissement /a.be.tis.mɑ̃/ |
abêtissement gđ /a.be.tis.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abêtissement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)