abades
Giao diện
Xem thêm: abadés
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /ɐˈba.dɨʃ/ [ɐˈβa.ðɨʃ]
Danh từ
[sửa]abades gđ
Tiếng Galicia
[sửa]Danh từ
[sửa]abades gđ
Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
[sửa]Danh từ
[sửa]abades gđ
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]abades
- Dạng hiện tại trần thuật/giả định ở ngôi thứ hai số ít của abader
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]abades gđ sn
Tiếng Wales
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]abades gđ
Biến đổi âm
[sửa]| gốc | mềm | mũi | thêm tiền tố h |
|---|---|---|---|
| abades | không biến đổi | không biến đổi | habades |
Lưu ý: Một số dạng có thể chỉ là giả thuyết. Không phải dạng biến đổi nào cũng đều tồn tại.
Tham khảo
[sửa]- ↑ R. J. Thomas, G. A. Bevan, P. J. Donovan, A. Hawke et al. (biên tập viên) (1950–nay), “abades”, trong Geiriadur Prifysgol Cymru Online (bằng tiếng Wales), University of Wales Centre for Advanced Welsh & Celtic Studies
- ↑ Delyth Prys; J.P.M. Jones; Owain Davies; Gruffudd Prys (2006) Y Termiadur: termau wedi'u safoni; standardised terminology (bằng tiếng Wales), Cardiff: Awdurdod cymwysterau, cwricwlwm ac asesu Cymru, →ISBN, tr. 1
Thể loại:
- Từ 3 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Galicia
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Galicia
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Từ 2 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Từ đồng âm tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái động từ tiếng Pháp
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ades
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ades/3 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ có hậu tố -es tiếng Wales
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Wales
- Vần:Tiếng Wales/adɛs
- Vần:Tiếng Wales/adɛs/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Wales
- Danh từ tiếng Wales
- Danh từ đếm được tiếng Wales
- cy:Nhà lãnh đạo
- cy:Tu hành
- cy:Nghề nghiệp