abat-vent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

abat-vent

  1. (Kiến trúc) Mái hắt.
  2. ống khói.

Tham khảo[sửa]