Bước tới nội dung

abaxial

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /(ˌ)æ.ˈbæk.si.əl/

Tính từ

abaxial /(ˌ)æ.ˈbæk.si.əl/

  1. ngoài trục, xa trục.

Tham khảo