abdicataire

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

abdicataire

  1. Nhường ngôi, thoái vị.
    Le roi abdicataire — nhà vua thoái vị

Danh từ[sửa]

abdicataire

  1. Người nhường ngôi, người thoái vị.

Tham khảo[sửa]