abirritation
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ abirritate + -ion.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]abirritation (số nhiều abirritations)
- Sự giảm kích thích.
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “abirritation”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thomas, Clayton L. (biên tập viên) (1940), Taber's Encyclopedic Medical Dictionary, ấn bản 5th, Philadelphia, PA: F. A. Davis Company, xuất bản 1993, →ISBN, tr. 6