able-bodied
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌeɪ.bəl.ˈbɑː.did/
Tính từ
able-bodied /ˌeɪ.bəl.ˈbɑː.did/
- Khoẻ mạnh; đủ tiêu chuẩn sức khoẻ (làm nghĩa vụ quân sự).
- able-bodied seaman — ((viết tắt) A.B.) thuỷ thủ hạng nhất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “able-bodied”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)