aboulie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bu.li/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aboulie /a.bu.li/ |
aboulie /a.bu.li/ |
| Giống cái | aboulie /a.bu.li/ |
aboulie /a.bu.li/ |
aboulie gc /a.bu.li/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aboulie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)