abréger
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bʁe.ʒe/
Ngoại động từ
abréger ngoại động từ /a.bʁe.ʒe/
- Rút ngắn, thu tóm.
- Abréger un texte — rút ngắn một bài văn
- Le travail abrège les heures — lao động rút ngắn thời giờ
- abréger un mot — viết tắt một từ.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abréger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)