abradant

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

abradant

  1. Làm mòn, mài mòn.

Danh từ[sửa]

abradant

  1. Chất mài mòn.

Tham khảo[sửa]