abrego

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

abrego

  1. (Động vật) Cá ngừ vây dài.

Tham khảo[sửa]