abrivent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

abrivent

  1. (Nông nghiệp) Liếp che gió (cho cây trồng).

Tham khảo[sửa]