abruti
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bʁy.ti/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abruti /a.bʁy.ti/ |
abrutis /a.bʁy.ti/ |
| Giống cái | abrutie /a.bʁy.ti/ |
abruties /a.bʁy.ti/ |
abruti /a.bʁy.ti/
- U mê, ngây dại.
- Etre abruti de soleil, de vin, de travail — bị mặt trời, rượu, công việc làm cho ngây dại.
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abruti /a.bʁy.ti/ |
abrutis /a.bʁy.ti/ |
| Giống cái | abrutie /a.bʁy.ti/ |
abruties /a.bʁy.ti/ |
abruti /a.bʁy.ti/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abruti”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)