abrutir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bʁy.tiʁ/
Ngoại động từ
abrutir ngoại động từ /a.bʁy.tiʁ/
- Làm cho u mê, làm mụ người, làm đờ người.
- L’alcool abrutit l’homme — rượu làm cho người ta u mê
- Abrutir un enfant de travail — bắt thằng bé làm đến đờ người đi.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abrutir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)