abrutissant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bʁy.ti.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abrutissant /a.bʁy.ti.sɑ̃/ |
abrutissants /a.bʁy.ti.sɑ̃/ |
| Giống cái | abrutissante /a.bʁy.ti.sɑ̃t/ |
abrutissantes /a.bʁy.ti.sɑ̃t/ |
abrutissant /a.bʁy.ti.sɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “abrutissant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)