abscessed
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæb.ˌsɛst/
Tính từ
abscessed /ˈæb.ˌsɛst/
- (Y học) Bị áp-xe.
- Bị rỗ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “abscessed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)